慅慅

sāo sāo

Pinyin: sāo sāo

Tổng quan

rối ren; bất an。動蕩不安。

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui rối ren; bất an。動蕩不安。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擾動不安的樣子。《隋書.卷四二.李德林傳》:「軍中慅慅,人情大異。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骚动不安;不安静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骚动不安;不安静。