慆慆

thao thao

Hán Việt: thao thao

Tổng quan

lâu dài; dài lâu。長久。

Cấu tạo: (thao) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu dài; dài lâu。長久。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長久的樣子。《詩經.豳風.東山》:「我徂東山,慆慆不歸。」

Eng

  • Cihui 慆慆 tāotāo adv. for an extended period