慈兄

cí xiōng từ huynh

Hán Việt: từ huynh · Pinyin: cí xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慈爱之兄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慈爱之兄。

ja

  • JMdict affectionate elder brother