慈武 cí wǔ · từ võ Hán Việt: từ võ · Pinyin: cí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 武 (võ)Pinyincí wǔHán Việttừ võCấu tạo慈 + 武 · từ + võ nghĩa thành phần: từ + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁爱勇武。Tân Hoa Tự Điển 1.仁爱勇武。