慈目 cí mù · từ mục Hán Việt: từ mục · Pinyin: cí mù Tổng quan Cấu tạo: 慈 (từ) + 目 (mục)Pinyincí mùHán Việttừ mụcCấu tạo慈 + 目 · từ + mục nghĩa thành phần: từ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"慈眼"。