慌慌
hoảng hoảng
Hán Việt: hoảng hoảng · Pinyin: huāng huāng
Tổng quan
hoang mang rối loạn; lúng túng; hoảng hốt; hoang mang。慌張。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoang mang rối loạn; lúng túng; hoảng hốt; hoang mang。慌張。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匆忙;慌张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.匆忙;慌张。