慌慌

huāng huānghoảng hoảng

Hán Việt: hoảng hoảng · Pinyin: huāng huāng

Tổng quan

hoang mang rối loạn; lúng túng; hoảng hốt; hoang mang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.匆忙; 慌张。

Cấu tạo: 慌 (hoảng) + 慌 (hoảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúng túng
  • VietPhrases lúng túng; hoảng hốt; hoang mang
  • Tần suất từ hoang mang rối loạn; lúng túng; hoảng hốt; hoang mang; lúng túng; hoảng hốt; hoang mang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.匆忙; 慌张。

Từ liên quan

Gần nghĩa

慌慌张张 · 慌乱 · 慌促 · 慌张 · 慌得 · 慌忙 · 慌忽 · 慌急