慕聲 mù shēng · mộ thanh Hán Việt: mộ thanh · Pinyin: mù shēng Tổng quan Cấu tạo: 慕 (mộ) + 聲 (thanh)Pinyinmù shēngHán Việtmộ thanhCấu tạo慕 + 聲 · mộ + thanh nghĩa thành phần: mộ + thanh