慙德 tàm đức Hán Việt: tàm đức Tổng quan Hổ thẹn vì mình không có được nết tốt như người khác Cấu tạo: 慙 (tàm) + 德 (đức)Hán Việttàm đứcTừ loạitínhCấu tạo慙 + 德 · tàm + đức nghĩa thành phần: tàm + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hổ thẹn Từ liên quan Gần nghĩa德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国