慙愧 tàm quý Hán Việt: tàm quý Tổng quan Hổ thẹn Cấu tạo: 慙 (tàm) + 愧 (quý)Hán Việttàm quýTừ loạitínhCấu tạo慙 + 愧 · tàm + quý nghĩa thành phần: tàm + quý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hổ thẹnEngJMdict (feeling of) shamejaJMdict 慙愧(ざんき) Từ liên quan Gần nghĩa愧于 · 愧作 · 愧对 · 愧怍 · 愧恨 · 愧悔 · 愧汗 · 愧疚