慢緩

màn huǎn mạn hoãn

Hán Việt: mạn hoãn · Pinyin: màn huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓慢。