慧寿 tuệ thọ Hán Việt: tuệ thọ Tổng quan huệ thọ (術語)又曰慧命。見慧命條。☸ Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 寿 (thọ)Hán Việttuệ thọCấu tạo慧 + 寿 · tuệ + thọ nghĩa thành phần: tuệ + thọ Nghĩa ViệtCihui huệ thọ (術語)又曰慧命。見慧命條。☸