慧宪 tuệ hiến Hán Việt: tuệ hiến Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 宪 (hiến)Hán Việttuệ hiếnCấu tạo慧 + 宪 · tuệ + hiến nghĩa thành phần: tuệ + hiến