慧觀

huì guān tuệ quan

Hán Việt: tuệ quan · Pinyin: huì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。智慧妙观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。智慧妙观。