慧鏡

huì jìng tuệ kính

Hán Việt: tuệ kính · Pinyin: huì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huệ kính (譬喻)智慧能照物,如明鏡。中阿含經五十四曰:「云何比丘聖智慧鏡?」弘明集序曰:「覺海無涯,慧鏡圓照。」☸