慧麗 huì lì · tuệ lệ Hán Việt: tuệ lệ · Pinyin: huì lì Tổng quan Cấu tạo: 慧 (tuệ) + 麗 (lệ)Pinyinhuì lìHán Việttuệ lệCấu tạo慧 + 麗 · tuệ + lệ nghĩa thành phần: tuệ + lệ