慨慨

kǎi kǎi khái khái

Hán Việt: khái khái · Pinyin: kǎi kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (khái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.感嘆的樣子。《楚辭.劉向.九歎.遠逝》:「情慨慨而長懷兮,信上皇而質正。」 2.情緒激動高昂。晉.潘岳〈馬汧督誄〉:「慨慨馬生,琅琅高致。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感叹貌; 慷慨激昂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感叹貌。 2.慷慨激昂貌。