慮1. Tổng quan [hvdtd] uy tính nghĩ ngợi. Td: Tự lự (lo nghĩ) Cấu tạo: 虑 (lự) + 1 + .Cấu tạo虑 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác uy tính nghĩ ngợi. TdNguồn khác Tự lự (lo nghĩ)