慮3.

Tổng quan

[hvdtd] uy nghĩ. Lặng lẽ suy tư — Tên một loại cây — Long Lự 隆慮: Địa danh

Cấu tạo: 虑 (lự) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uy nghĩ. Lặng lẽ suy tư — Tên một loại cây — Long Lự 隆慮
  • Nguồn khác Địa danh