慶削 qìng xuē · khánh tước Hán Việt: khánh tước · Pinyin: qìng xuē Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 削 (tước)Pinyinqìng xuēHán Việtkhánh tướcCấu tạo慶 + 削 · khánh + tước nghĩa thành phần: khánh + tước