慶命 qìng mìng · khánh mệnh Hán Việt: khánh mệnh · Pinyin: qìng mìng Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 命 (mệnh)Pinyinqìng mìngHán Việtkhánh mệnhCấu tạo慶 + 命 · khánh + mệnh nghĩa thành phần: khánh + mệnh