慶基 qìng jī · khánh cơ Hán Việt: khánh cơ · Pinyin: qìng jī Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 基 (cơ)Pinyinqìng jīHán Việtkhánh cơCấu tạo慶 + 基 · khánh + cơ nghĩa thành phần: khánh + cơ