慶壽

qìng shòu khánh thọ

Hán Việt: khánh thọ · Pinyin: qìng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừng được sống lâu. khánh thọ khánh thọ ☆Mừng được sống lâu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝賀生日。《宋史.卷三十.高宗本紀七》:「十九年春正月甲申朔,以皇太后年七十,帝詣慈寧殿,行慶壽禮。」

Eng

  • Cihui 慶壽 ìngshòu v.o. celebrate an elder's birthday