慶室 qìng shì · khánh thất Hán Việt: khánh thất · Pinyin: qìng shì Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 室 (thất)Pinyinqìng shìHán Việtkhánh thấtCấu tạo慶 + 室 · khánh + thất nghĩa thành phần: khánh + thất