慶幣 qìng bì · khánh tệ Hán Việt: khánh tệ · Pinyin: qìng bì Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 幣 (tệ)Pinyinqìng bìHán Việtkhánh tệCấu tạo慶 + 幣 · khánh + tệ nghĩa thành phần: khánh + tệ