慶快

qìng kuàikhánh khoái

Hán Việt: khánh khoái · Pinyin: qìng kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.庆幸喜悦。

Cấu tạo: 慶 (khánh) + 快 (khoái)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác thích thú
  • Nguồn khác Phần nhiều mô tả tâm tình vui vẻ khoan khoái sau khi ngộ thiền
  • Nguồn khác Há chẳng thú sao?

Từ liên quan

Gần nghĩa

慶快平生 · 慶雲 · 慶元 · 慶典 · 慶功 · 庆历 · 慶城 · 慶安