慶暖 qìng nuǎn · khánh noãn Hán Việt: khánh noãn · Pinyin: qìng nuǎn Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 暖 (noãn)Pinyinqìng nuǎnHán Việtkhánh noãnCấu tạo慶 + 暖 · khánh + noãn nghĩa thành phần: khánh + noãn