慶會

qìng huì khánh hội

Hán Việt: khánh hội · Pinyin: qìng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uộc tụ họp ăn mừng. khánh hội khánh hội ☆Cuộc tụ họp ăn mừng.

Eng

  • Cihui 慶會 ìnghuì n. meeting for celebration