慶氏學 qìng shì xué · khánh thị học Hán Việt: khánh thị học · Pinyin: qìng shì xué Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 氏 (thị) + 學 (học)Pinyinqìng shì xuéHán Việtkhánh thị họcCấu tạo慶 + 氏 + 學 · khánh + thị + học nghĩa thành phần: khánh + thị + học