慶節 qìng jié · khánh tiết Hán Việt: khánh tiết · Pinyin: qìng jié Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 節 (tiết)Pinyinqìng jiéHán Việtkhánh tiếtCấu tạo慶 + 節 · khánh + tiết nghĩa thành phần: khánh + tiết