慶觴 qìng shāng · khánh thương Hán Việt: khánh thương · Pinyin: qìng shāng Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 觴 (thương)Pinyinqìng shāngHán Việtkhánh thươngCấu tạo慶 + 觴 · khánh + thương nghĩa thành phần: khánh + thương