慶躍 qìng yuè · khánh dược Hán Việt: khánh dược · Pinyin: qìng yuè Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 躍 (dược)Pinyinqìng yuèHán Việtkhánh dượcCấu tạo慶 + 躍 · khánh + dược nghĩa thành phần: khánh + dược