慶都 qìng dōu · khánh đô Hán Việt: khánh đô · Pinyin: qìng dōu Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 都 (đô)Pinyinqìng dōuHán Việtkhánh đôCấu tạo慶 + 都 · khánh + đô nghĩa thành phần: khánh + đô