慶靈 qìng líng · khánh linh Hán Việt: khánh linh · Pinyin: qìng líng Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 靈 (linh)Pinyinqìng língHán Việtkhánh linhCấu tạo慶 + 靈 · khánh + linh nghĩa thành phần: khánh + linh