慸葪 dì jì Pinyin: dì jì Tổng quan Cấu tạo: 慸 (sại) + 葪Pinyindì jìCấu tạo慸 + 葪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"慸芥"。亦作"慸介"; 鲠刺。比喻想不通或心怀嫌隙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慸芥"。亦作"慸介"。 2.鲠刺。比喻想不通或心怀嫌隙。