憁惺 còng xīng · tổng tinh Hán Việt: tổng tinh · Pinyin: còng xīng Tổng quan Cấu tạo: 憁 (tổng) + 惺 (tinh)Pinyincòng xīngHán Việttổng tinhCấu tạo憁 + 惺 · tổng + tinh nghĩa thành phần: tổng + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹清醒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹清醒。