忧务 ưu vụ Hán Việt: ưu vụ Tổng quan Cấu tạo: 忧 (ưu) + 务 (vụ)Hán Việtưu vụCấu tạo忧 + 务 · ưu + vụ nghĩa thành phần: ưu + vụ