憂客

ưu khách

Hán Việt: ưu khách

Tổng quan

Người hay lo nghĩ

Cấu tạo: 忧 (ưu) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hay lo

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅