忧客

ưu khách

Hán Việt: ưu khách

Tổng quan

gười hay lo nghĩ. ưu khách ưu khách ☆Người hay lo nghĩ.

Cấu tạo: (ưu) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười hay lo nghĩ. ưu khách ưu khách ☆Người hay lo nghĩ.