忧戚 ưu thích Hán Việt: ưu thích Tổng quan Cấu tạo: 忧 (ưu) + 戚 (thích)Hán Việtưu thíchCấu tạo忧 + 戚 · ưu + thích nghĩa thành phần: ưu + thích