忧望 ưu vọng Hán Việt: ưu vọng Tổng quan Cấu tạo: 忧 (ưu) + 望 (vọng)Hán Việtưu vọngCấu tạo忧 + 望 · ưu + vọng nghĩa thành phần: ưu + vọng