忧狱

ưu ngục

Hán Việt: ưu ngục

Tổng quan

ưu ngục (譬喻)憂愁之苦譬如牢獄。智度論十八曰:「勝負懷憂喜,勝者墮憍坑,負者墮憂獄。」☸

Cấu tạo: (ưu) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu ngục (譬喻)憂愁之苦譬如牢獄。智度論十八曰:「勝負懷憂喜,勝者墮憍坑,負者墮憂獄。」☸