忧皇 ưu hoàng Hán Việt: ưu hoàng Tổng quan Cấu tạo: 忧 (ưu) + 皇 (hoàng)Hán Việtưu hoàngCấu tạo忧 + 皇 · ưu + hoàng nghĩa thành phần: ưu + hoàng