憋劣

biē liè

Pinyin: biē liè

Tổng quan

Cấu tạo: + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人的性情粗魯暴躁。元.鄭廷玉《後庭花》第二折:「憑著我憋劣村沙,誰敢道僥倖姦猾。」也作「薄劣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?劣"; 刚直固执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?劣"。 2.刚直固执。