憋古 biē gǔ Pinyin: biē gǔ Tổng quan Cấu tạo: 憋 + 古 (cổ)Pinyinbiē gǔCấu tạo憋 + 古 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?古"; 刚直﹑急躁。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?古"。 2.刚直﹑急躁。