憋噪

biē zào

Pinyin: biē zào

Tổng quan

Cấu tạo: + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 焦煩、急躁。《董西廂》卷八:「憋噪!憋噪!似此活得,也惹人恥笑。」也作「憋懆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?噪"。 2.见"憋懆"。