憋尿
BIỆT NIỆU
Hán Việt: BIỆT NIỆU · Pinyin: biē niào
Tổng quan
nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
忍住尿液不排出。如:「時常憋尿對身體有害。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhịn tiểu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忍住尿液不排出。如:「時常憋尿對身體有害。」
Eng
- Cihui to hold in one's pee; to hold back from urinating