憋強 biē qiáng Pinyin: biē qiáng Tổng quan Cấu tạo: 憋 + 強 (cường)Pinyinbiē qiángCấu tạo憋 + 強 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?强"; 倔强。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?强"。 2.倔强。