憋性

biē xìng

Pinyin: biē xìng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?性"; 闹别扭,赌气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?性"。 2.闹别扭,赌气。