憋笑 biē xiào·BIỆT TIẾU Hán Việt: BIỆT TIẾU · Pinyin: biē xiào Tổng quan nín cười Cấu tạo: 憋 + 笑 (tiếu)Pinyinbiē xiàoHán ViệtBIỆT TIẾUTừ loạiđộngCấu tạo憋 + 笑 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhịn cườiEngCihui to stifle a guffaw Từ liên quan Gần nghĩa憋尿 · 憋屈 · 憋气 · 憋闷 · 笑傲 · 笑具 · 笑剧 · 笑噱