憋鏡頭 Tổng quan Cấu tạo: 憋 + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Cấu tạo憋 + 鏡 + 頭 Nghĩa EngCihui 憋鏡頭 iē jìngtóu v.o. <coll.> 1. shoot a bad camera shot 2. be an unphotogenic person