憑社 píng shè · bằng xã Hán Việt: bằng xã · Pinyin: píng shè Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 社 (xã)Pinyinpíng shèHán Việtbằng xãCấu tạo憑 + 社 · bằng + xã nghĩa thành phần: bằng + xã